giấu màu
発音
北部
/zəw˧˥ ma̤w˨˩/
中部
/jə̰w˩˧ maw˧˧/
南部
/jəw˧˥ maw˨˩/
才能を隠す enhide one's light
動詞
才能を隠す
hide one's light
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
才能を隠す
基本動詞
自分の才能を他人に隠し、謙虚さを保つこと。
vi Anh ấy là một người rất giỏi nhưng lại hay giấu màu.
ja 彼は非常に才能があるが、よく自分の才能を隠す。
構成
giấu / màu / 𠥤牟
▸
構成
giấu / màu / 𠥤牟
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠥤牟
音節ごとの候補
giấu
𠥤(𡆞 / 𢭳)
màu
牟
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giấu / giấu giếm / giấu kín / giấu diếm …
▸
類語
giấu / giấu giếm / giấu kín / giấu diếm …
用法
che giấu / cất giấu / ẩn giấu / giấu như mèo giấu cứt …
▸
用法
che giấu / cất giấu / ẩn giấu / giấu như mèo giấu cứt …