giây phút
秒や分 enseconds and minutes
名詞
秒や分
seconds and minutes
2 語義
2 構成語
詳細
2 語義
▸
詳細
2 語義
語義 1
名詞
秒や分
時間・暦
Time & calendar
時間の経過を指す最小単位の集まり。
vi Từng giây phút trôi qua đều mang lại những trải nghiệm mới mẻ.
ja 過ぎ去る時分の一秒一秒が新たな経験をもたらす。
語義 2
名詞
瞬間
非常に短い期間、または特定の時点。
vi Đó là một giây phút hạnh phúc nhất trong cuộc đời của tôi.
ja それは私の人生で最も幸せな瞬間だった。