gốc tích
発音
北部
/ɣəwk˧˥ tïk˧˥/
中部
/ɣə̰wk˩˧ tḭ̈t˩˧/
南部
/ɣəwk˧˥ tɨt˧˥/
起源 enorigin
名詞
起源
origin
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
起源
接続・論理
物事の始まりの点や、人の歴史的背景。
vi Anh ấy luôn tự hào về gốc tích của gia đình mình.
ja 彼は常に自分の家族の起源を誇りに思っている。