gẩm
音声
先祖 enancestor
名詞
先祖
ancestor
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
先祖
祖父母より前の世代の先祖。
vi Chúng ta nên tôn kính các bậc gẩm.
ja 我々は先祖を尊敬すべきである。
類語
gẫm / gấm / gầm / gắm …
▸
類語
gẫm / gấm / gầm / gắm …
用法
ghé gẩm
▸
用法
ghé gẩm