gạo tám xoan
発音
北部
/ɣa̰ːʔw˨˩ taːm˧˥ swaːn˧˧/
中部
/ɣa̰ːw˨˨ ta̰ːm˩˧ swaːŋ˧˥/
南部
/ɣaːw˨˩˨ taːm˧˥ swaːŋ˧˧/
タムソアン米 enwhite small-grain rice
名詞
タムソアン米
white small-grain rice
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
タムソアン米
接続・論理
小粒で香りの良い高品質な米の一種。
vi Cơm nấu từ gạo tám xoan rất dẻo và thơm.
ja タムソアン米で炊いたご飯はとても粘り気があり香り高い。
構成
gạo / tám xoan
▸
構成
gạo / tám xoan
類語
gạo / gạo ba giăng / gạo đã thành cơm / gạo dự …
▸
類語
gạo / gạo ba giăng / gạo đã thành cơm / gạo dự …
用法
gạo nếp / học gạo / gạo nước / gạo đỏ
▸
用法
gạo nếp / học gạo / gạo nước / gạo đỏ