gót lân
発音
北部
/ɣɔt˧˥ lən˧˧/
中部
/ɣɔ̰k˩˧ ləŋ˧˥/
南部
/ɣɔk˧˥ ləŋ˧˧/
優れた子孫 envirtuous descendants
unknown
優れた子孫
virtuous descendants
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
優れた子孫
徳行や才能に恵まれた、誇るべき立派な子孫。
vi Những người con cháu ấy xứng đáng là gót lân của dòng họ.
ja その子孫たちは一族の誇るべき跡継ぎと呼ぶにふさわしい。
構成
gót / lân / 𨃴鄰
▸
構成
gót / lân / 𨃴鄰
漢字
音節対応から推定
代表候補
𨃴鄰
音節ごとの候補
gót
𨃴
lân
鄰(磷 / 燐 / 麟)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
gót sắt / gót / gót chân / gót hồng …
▸
類語
gót sắt / gót / gót chân / gót hồng …
用法
theo gót / bén gót / nhón gót / gót chân a-sin …
▸
用法
theo gót / bén gót / nhón gót / gót chân a-sin …