góc kề nhau
音声
隣接角 enadjacent angles
名詞
隣接角
adjacent angles
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
隣接角
接続・論理
共通の頂点と共通の辺を持つが、重なり合わない2つの角。
vi Vẽ hai góc kề nhau trên tờ giấy.
ja 紙の上に隣接角を2つ描きなさい。
構成
góc kề / nhau
▸
構成
góc kề / nhau
類語
góc
▸
類語
góc
用法
góc kề bù / đánh nhau / với nhau / khác nhau …
▸
用法
góc kề bù / đánh nhau / với nhau / khác nhau …