góc bù
発音
北部
/ɣawk˧˥ ɓṳ˨˩/
中部
/ɣa̰wk˩˧ ɓu˧˧/
南部
/ɣawk˧˥ ɓu˨˩/
補角 ensupplementary angle
1 語義
2 構成語
名詞
補角
supplementary angle
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
補角
接続・論理
合計が180度になる二つの角の一方。
vi Tổng số đo của hai góc bù nhau luôn bằng 180 độ.
ja 二つの補角の合計は常に180度である。