gây cấn
発音
北部
/ɣəj˧˧ kən˧˥/
中部
/ɣəj˧˥ kə̰ŋ˩˧/
南部
/ɣəj˧˧ kəŋ˧˥/
厄介を引き起こす encause trouble
動詞
厄介を引き起こす
cause trouble
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
厄介を引き起こす
基本動詞
他人にトラブルや困難を引き起こすこと。
vi Đừng gây cấn cho gia đình bằng những hành động dại dột.
ja 愚かな行動で家族に厄介を引き起こすな。
構成
gây / cấn / 磋艮
▸
構成
gây / cấn / 磋艮
漢字
音節対応から推定
代表候補
磋艮
音節ごとの候補
gây
磋(𢲧 / 𥶂 / 𦟍 / 𨠳)
cấn
艮(𤄲)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
gay cấn / lợn cấn / lấn cấn
▸
類語
gay cấn / lợn cấn / lấn cấn
用法
gây dựng / gây rối / gây nhiễu / gây mê …
▸
用法
gây dựng / gây rối / gây nhiễu / gây mê …