diễu hành
音声
パレードする enparade; march
動詞
パレードする
parade; march
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
パレードする
移動・乗降
儀式や特別な行事において、隊列を組んで行進すること。
vi Đoàn người diễu hành qua các đường phố chính để chào mừng ngày lễ.
ja 群衆は祝日のために主要な通りをパレードした。
構成
diễu / hành / 繞行
▸
構成
diễu / hành / 繞行
漢字
出典照合済み
代表候補
繞行
音節ごとの候補
diễu
𠴕
hành
莖(桁 / 荇)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
điều hành / diễu binh / diễn hành / diễu …
▸
類語
điều hành / diễu binh / diễn hành / diễu …
用法
khởi hành / hành tinh / hành động / học hành
▸
用法
khởi hành / hành tinh / hành động / học hành