danh bạ
発音
北部
/zajŋ˧˧ ɓa̰ːʔ˨˩/
中部
/jan˧˥ ɓa̰ː˨˨/
南部
/jan˧˧ ɓaː˨˩˨/
音声
電話帳 enphonebook
名詞
電話帳
phonebook
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
電話帳
IT/オンライン
人々の連絡先や電話番号を記録したリスト。
vi Anh hãy tìm số điện thoại của anh ấy trong danh bạ.
ja 電話帳で彼の電話番号を探してください。
構成
danh / bạ / 漢越語。漢字は 名簿 …
▸
構成
danh / bạ / 漢越語。漢字は 名簿 …
成り立ち漢越語。漢字は 名簿
漢字
出典照合済み
代表候補
名簿
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
danh sách / danh mục / danh tiếng / chính danh …
▸
用法
danh sách / danh mục / danh tiếng / chính danh …