da ua
発音
北部
/zaː˧˧ waː˧˧/
中部
/jaː˧˥ uə˧˥/
南部
/jaː˧˧ uə˧˧/
音声
ヨーグルト enyogurt
名詞
ヨーグルト
yogurt
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ヨーグルト
接続・論理
Variant form of “sữa chua.”
構成
da
▸
構成
da
用法
da cam / ma da / căng da bụng, chùng da mắt / người da trắng
▸
用法
da cam / ma da / căng da bụng, chùng da mắt / người da trắng