da thịt
音声
肉体 enflesh and blood
名詞
肉体
flesh and blood
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
肉体 接続・論理
人間の身体を構成する要素、生物的・情緒的な意味。
vi Vết thương đã sâu vào đến da thịt.
ja 傷は肉体に深く達した。
構成
da / thịt / da + thịt の複合 …
▸
構成
da / thịt / da + thịt の複合 …
成り立ちda + thịt の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
䏧𦧘
音節ごとの候補
da
䏧
thịt
𦧘
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
da cam / ma da / căng da bụng, chùng da mắt / người da trắng …
▸
用法
da cam / ma da / căng da bụng, chùng da mắt / người da trắng …