da dẻ
発音
北部
/zaː˧˧ zɛ̰˧˩˧/
中部
/jaː˧˥ jɛ˧˩˨/
南部
/jaː˧˧ jɛ˨˩˦/
音声
肌 enskin
動詞
肌
skin
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
肌
基本動詞
人間の体を覆う外層を総称するもの。
vi Ăn nhiều hoa quả giúp da dẻ trở nên mịn màng hơn.
ja 果物をたくさん食べると肌が滑らかになる。
語義 2
動詞
顔色
特に顔における、肌の自然な色や外見。
vi Cô ấy có da dẻ hồng hào và trông rất khỏe mạnh.
ja 彼女は顔色が良く、とても健康的に見える。
構成
da / dẻ
▸
構成
da / dẻ
類語
hạt dẻ / mảnh dẻ
▸
類語
hạt dẻ / mảnh dẻ
用法
da cam / ma da / căng da bụng, chùng da mắt / người da trắng
▸
用法
da cam / ma da / căng da bụng, chùng da mắt / người da trắng