dớ mồm
発音
北部
/zəː˧˥ mo̤m˨˩/
中部
/jə̰ː˩˧ mom˧˧/
南部
/jəː˧˥ mom˨˩/
支離滅裂な話し方 enincoherent speech
proverb
支離滅裂な話し方
incoherent speech
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
proverb
支離滅裂な話し方
基本動詞
混乱していて断片的で理解しにくい話し方。
vi Anh ta cứ dớ mồm khiến cho không ai hiểu gì.
ja 彼が支離滅裂なことを言うので誰も理解できない。
構成
mồm
▸
構成
mồm
類語
dớ dẩn / to mồm / cười không nhặt được mồm / bịt mồm …
▸
類語
dớ dẩn / to mồm / cười không nhặt được mồm / bịt mồm …
用法
độc mồm độc miệng / già mồm / lở mồm long móng / nỏ mồm
▸
用法
độc mồm độc miệng / già mồm / lở mồm long móng / nỏ mồm