dộng
発音
北部
/zə̰ʔwŋ˨˩/
中部
/jə̰wŋ˨˨/
南部
/jəwŋ˨˩˨/
音声
叩きつける ento batter
動詞
叩きつける
to batter
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
叩きつける 基本動詞
力強く繰り返し打ちつけ、大きな音や損傷を引き起こすこと。
vi Đừng dộng mạnh vào cánh cửa đó.
ja そのドアを力強く叩かないで。
類語
dòng / dỏng / đống / động …
▸
類語
dòng / dỏng / đống / động …