dỏng
音声
耳を立てる enprick up
動詞
耳を立てる
prick up
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
耳を立てる
基本動詞
音を聞こうとして耳を立てる動作。
vi Con chó dỏng tai lên nghe tiếng động.
ja 犬は音を聞こうと耳を立てた。
構成
𦡦
▸
構成
𦡦
漢字
音節対応から推定
代表候補
𦡦
音節ごとの候補
dỏng
𦡦
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
dòng / dộng / đống / động …
▸
類語
dòng / dộng / đống / động …
用法
dong dỏng
▸
用法
dong dỏng