dọa
発音
北部
/zwa̰ːʔ˨˩/
中部
/jwa̰ː˨˨/
南部
/jwaː˨˩˨/
音声
脅す enthreaten
動詞
脅す
threaten
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
脅す
基本動詞
人を怖がらせる、脅かすという意味の古い綴り。
vi Đừng có dọa trẻ con như vậy.
ja そのように子供を脅してはいけない。
類語
đóa / doạ / đoá / dọa nạt …
▸
類語
đóa / doạ / đoá / dọa nạt …
用法
đe dọa / hăm dọa / hù dọa / giậm dọa …
▸
用法
đe dọa / hăm dọa / hù dọa / giậm dọa …