đóa
表記の異体 enspelling variant
1 語義
類別詞
表記の異体
spelling variant
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
類別詞
表記の異体
類別詞・助詞
花などの単位を示す言葉の特定の表記バリエーション。
vi "Đóa" là một cách viết của từ chỉ đơn vị cho hoa.
ja 「Đóa」は花を示す単位の表記の異体である。