dịu hiền
発音
北部
/zḭʔw˨˩ hiə̤n˨˩/
中部
/jḭw˨˨ hiəŋ˧˧/
南部
/jiw˨˩˨ hiəŋ˨˩/
音声
優しい engentle; caring
形容詞
優しい
gentle; caring
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
優しい
性質・状態
優しく親切で、他人に気を配る性質。
vi Cô ấy là một người phụ nữ dịu hiền và luôn quan tâm đến mọi người.
ja 彼女は優しい女性で、常に皆を気にかけている。
構成
dịu / hiền / dịu + hiền の複合 …
▸
構成
dịu / hiền / dịu + hiền の複合 …
成り立ちdịu + hiền の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
裕賢
音節ごとの候補
dịu
裕
hiền
賢
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hiền hoà / hiền từ / dịu nhẹ / dịu dàng …
▸
類語
hiền hoà / hiền từ / dịu nhẹ / dịu dàng …
用法
xoa dịu / êm dịu / làm dịu / dìu dịu …
▸
用法
xoa dịu / êm dịu / làm dịu / dìu dịu …