dị sử
発音
北部
/zḭʔ˨˩ sɨ̰˧˩˧/
中部
/jḭ˨˨ ʂɨ˧˩˨/
南部
/ji˨˩˨ ʂɨ˨˩˦/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
ベトナムにある地名。
vi Dị Sử là tên của một địa danh.
ja ズー・スは地名である。
構成
dị / sử
▸
構成
dị / sử
用法
kinh dị / bình dị / dị thể / giản dị …
▸
用法
kinh dị / bình dị / dị thể / giản dị …