dị hướng
発音
北部
/zḭʔ˨˩ hɨəŋ˧˥/
中部
/jḭ˨˨ hɨə̰ŋ˩˧/
南部
/ji˨˩˨ hɨəŋ˧˥/
異方性の enanisotropic
形容詞
異方性の
anisotropic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
異方性の
性質・状態
測定方向によって物理的性質が変化する物質の特性。
vi Loại vật liệu này có tính chất dị hướng rất đặc biệt.
ja このタイプの材料は非常に特殊な異方性を持っている。
構成
dị / hướng
▸
構成
dị / hướng
類語
dị / dị bản / dị tính luyến ái / dị dưỡng …
▸
類語
dị / dị bản / dị tính luyến ái / dị dưỡng …
用法
kinh dị / bình dị / dị thể / giản dị …
▸
用法
kinh dị / bình dị / dị thể / giản dị …