dễ như chơi
とても簡単 envery easy
成句
とても簡単
very easy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
とても簡単
接続・論理
Something can be done very easily without effort.
構成
dễ / như chơi / 易如𨔈
▸
構成
dễ / như chơi / 易如𨔈
漢字
音節対応から推定
代表候補
易如𨔈
音節ごとの候補
dễ
易
như
如
chơi
𨔈
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
dễ thương / dễ dàng / dễ sợ / dễ tính
▸
用法
dễ thương / dễ dàng / dễ sợ / dễ tính