dầy đặc
密集した envariant of day dac
形容詞
密集した
variant of day dac
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
密集した
性質・状態
高い密度を示す表現の別の綴り。
vi Sương mù dầy đặc làm cản trở tầm nhìn.
ja 濃密な霧が視界を遮る。
構成
dầy / đặc / 𠫆特
▸
構成
dầy / đặc / 𠫆特
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠫆特
音節ごとの候補
dầy
𠫆(𥻣)
đặc
特
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
dầy / cô đặc / dốt đặc / đông đặc …
▸
類語
dầy / cô đặc / dốt đặc / đông đặc …
用法
bánh dầy / đặc biệt / đặc thù / đặc tả …
▸
用法
bánh dầy / đặc biệt / đặc thù / đặc tả …