dướng
音声
コウゾ enpaper mulberry
名詞
コウゾ
paper mulberry
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
コウゾ
製紙の原料として古くから利用されるクワ科の植物。
vi Cây dướng mọc rất nhiều ở vùng đồi núi này.
ja この丘陵地帯にはコウゾの木がたくさん自生している。
類語
dưỡng / dượng / dường / dương …
▸
類語
dưỡng / dượng / dường / dương …