dương tính
発音
北部
/zɨəŋ˧˧ tïŋ˧˥/
中部
/jɨəŋ˧˥ tḭ̈n˩˧/
南部
/jɨəŋ˧˧ tɨn˧˥/
音声
陽性 enpositive
形容詞
陽性
positive
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
陽性
医療
医学検査で、特定の状態や物質が存在することを示す。
vi Kết quả xét nghiệm cho thấy anh ấy đã dương tính với loại virus này.
ja 検査結果は、彼がこのウイルスに陽性であることを示しました。
構成
dương / tính / 漢越語。漢字は 陽性 …
▸
構成
dương / tính / 漢越語。漢字は 陽性 …
成り立ち漢越語。漢字は 陽性
漢字
出典照合済み
代表候補
陽性
音節ごとの候補
dương
洋
tính
併
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đường tỉnh / âm tính / 陽性
▸
類語
đường tỉnh / âm tính / 陽性
用法
đại dương / bình dương / thái bình dương / dương cầm …
▸
用法
đại dương / bình dương / thái bình dương / dương cầm …