dùng dằng
発音
北部
/zṳŋ˨˩ za̤ŋ˨˩/
中部
/juŋ˧˧ jaŋ˧˧/
南部
/juŋ˨˩ jaŋ˨˩/
ためらう enhesitate, move reluctantly
1 語義
1 構成語
動詞
ためらう
hesitate, move reluctantly
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
動詞
ためらう
基本動詞
ためらいがちで、不決断な動作。
vi Cô ấy cứ dùng dằng mãi mà không chịu đưa ra quyết định cuối cùng.
ja 彼女はずっとためらって、最終決定をしない。