dòng tiền
発音
北部
/za̤wŋ˨˩ tiə̤n˨˩/
中部
/jawŋ˧˧ tiəŋ˧˧/
南部
/jawŋ˨˩ tiəŋ˨˩/
音声
キャッシュフロー encash flow
名詞
キャッシュフロー
cash flow
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
キャッシュフロー
接続・論理
企業における資金の流入と流出の動き。
vi Quản lý dòng tiền tốt là yếu tố sống còn của mọi doanh nghiệp.
ja 適切なキャッシュフロー管理は企業の存続に不可欠だ。
構成
dòng / tiền / 𣳔前
▸
構成
dòng / tiền / 𣳔前
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣳔前
音節ごとの候補
dòng
𣳔
tiền
前
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đồng tiền / dòng máu / dòng chảy / dòng điện …
▸
類語
đồng tiền / dòng máu / dòng chảy / dòng điện …
用法
dòng họ / dòng dõi / nạ dòng / nối dòng …
▸
用法
dòng họ / dòng dõi / nạ dòng / nối dòng …