dân số kí
音声
人口記 enproper name
固有名詞
人口記
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
人口記
作品のタイトル。
vi Tôi đang đọc tác phẩm Dân số kí.
ja 私は「人口記」という作品を読んでいる。
構成
dân số / kí / 漢越語。漢字は 民數記 …
▸
構成
dân số / kí / 漢越語。漢字は 民數記 …
成り立ち漢越語。漢字は 民數記
漢字
出典照合済み
代表候補
民數記
音節ごとの候補
dân
民
số
数
kí
記(彐)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
cần tăng dân số / điều tra dân số / tháp dân số / thống kê dân số …
▸
用法
cần tăng dân số / điều tra dân số / tháp dân số / thống kê dân số …