dân binh
発音
北部
/zən˧˧ ɓïŋ˧˧/
中部
/jəŋ˧˥ ɓïn˧˥/
南部
/jəŋ˧˧ ɓɨn˧˧/
音声
民兵 enmilitia
名詞
民兵
militia
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
民兵
接続・論理
緊急時や地域防衛のために組織された市民の軍事組織。
vi Nhóm dân binh được tổ chức để bảo vệ địa phương.
ja 地域を守るために民兵隊が組織された。
構成
dân / binh / 漢越語。漢字は 民兵 …
▸
構成
dân / binh / 漢越語。漢字は 民兵 …
成り立ち漢越語。漢字は 民兵
漢字
出典照合済み
代表候補
民兵
音節ごとの候補
dân
民
binh
兵
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
dân quân / dân quân tự vệ / nghĩa binh / 民兵
▸
類語
dân quân / dân quân tự vệ / nghĩa binh / 民兵
用法
nhân dân / dân chúng / dân sinh / dân số …
▸
用法
nhân dân / dân chúng / dân sinh / dân số …