dài ngoẵng
発音
北部
/za̤ːj˨˩ ŋwaŋ˧˥/
中部
/jaːj˧˧ ŋwaŋ˧˩˨/
南部
/jaːj˨˩ ŋwaŋ˨˩˦/
不恰好に長い enawkwardly long
形容詞
不恰好に長い
awkwardly long
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
不恰好に長い
性質・状態
不釣り合いなほど過度に長いこと。
vi Con đường này dài ngoẵng và vắng vẻ.
ja この道は異常に長く、人けがない。
構成
dài
▸
構成
dài
類語
dài / dài lưng / dài dài / dài thượt …
▸
類語
dài / dài lưng / dài dài / dài thượt …
用法
lâu dài / ghế dài / chiều dài / truyện dài
▸
用法
lâu dài / ghế dài / chiều dài / truyện dài