cuồng chiến
発音
北部
/kuəŋ˨˩ ʨiən˧˥/
中部
/kuəŋ˧˧ ʨiə̰ŋ˩˧/
南部
/kuəŋ˨˩ ʨiəŋ˧˥/
好戦的 enaggressive or militant
形容詞
好戦的
aggressive or militant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
好戦的
性質・状態
戦争や武力衝突を熱烈に求める傾向。
vi Những kẻ cuồng chiến luôn muốn gây ra xung đột.
ja 好戦的な人々は常に争いを生もうとする。
構成
cuồng / chiến / 狂戰
▸
構成
cuồng / chiến / 狂戰
漢字
音節対応から推定
代表候補
狂戰
音節ごとの候補
cuồng
狂
chiến
戰
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cuồng / cuồng tín / cuồng loạn / cuồng sảng rượu cấp …
▸
類語
cuồng / cuồng tín / cuồng loạn / cuồng sảng rượu cấp …
用法
điên cuồng / ngông cuồng / cuồng sát / cuồng phong …
▸
用法
điên cuồng / ngông cuồng / cuồng sát / cuồng phong …