clip
音声
動画クリップ envideo clip
名詞
動画クリップ
video clip
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
動画クリップ
長い映像から切り出した短い映像や、個別に撮影した短い動画。
vi Cô ấy vừa đăng một đoạn clip ngắn lên mạng xã hội.
ja 彼女はSNSに短い動画クリップを投稿したばかりだ。
構成
英語からの借用
▸
構成
英語からの借用
成り立ち英語からの借用
類語
ghim / kẹp / 動画
▸
類語
ghim / kẹp / 動画