chuyển biên
編曲する ento transcribe
動詞
編曲する
to transcribe
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
編曲する
基本動詞
楽譜を別の楽器や声のために書き換える、編曲すること。
vi Anh ấy đang chuyển biên bản nhạc này cho đàn piano.
ja 彼はこの曲をピアノ用に編曲しています。
構成
chuyển / biên / 轉邊
▸
構成
chuyển / biên / 轉邊
漢字
音節対応から推定
代表候補
轉邊
音節ごとの候補
chuyển
轉
biên
邊(編)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
di chuyển / chuyển động / vận chuyển / dịch chuyển …
▸
用法
di chuyển / chuyển động / vận chuyển / dịch chuyển …