chuyên dụng
発音
北部
/ʨwiən˧˧ zṵʔŋ˨˩/
中部
/ʨwiəŋ˧˥ jṵŋ˨˨/
南部
/ʨwiəŋ˧˧ juŋ˨˩˨/
音声
専用 enspecialized
形容詞
専用
specialized
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
専用
性質・状態
特定の目的や用途のために作られたもの。
vi Đây là loại máy kéo chuyên dụng được dùng trong nông nghiệp.
ja これは農業で使われる専用のトラクターだ。
構成
chuyên / dụng / 漢越語。漢字は 專用 …
▸
構成
chuyên / dụng / 漢越語。漢字は 專用 …
成り立ち漢越語。漢字は 專用
漢字
出典照合済み
代表候補
專用
音節ごとの候補
chuyên
專
dụng
用
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chuyên dùng / chuyên biệt / 専用
▸
類語
chuyên dùng / chuyên biệt / 専用
用法
chuyên gia / chuyên ngành / chuyên trách / chuyên đề …
▸
用法
chuyên gia / chuyên ngành / chuyên trách / chuyên đề …