chuyên chính tư sản
音声
ブルジョア独裁 endictatorship of the bourgeoisie
名詞
ブルジョア独裁
dictatorship of the bourgeoisie
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ブルジョア独裁
政治・制度
富裕層や中産階級が社会の主要な力を制御する状態。
vi Khái niệm chuyên chính tư sản thường được nhắc đến trong chính trị.
ja ブルジョア独裁の概念は政治でよく言及される。
構成
chuyên chính / tư sản / 專正四産
▸
構成
chuyên chính / tư sản / 專正四産
漢字
音節対応から推定
代表候補
專正四産
音節ごとの候補
chuyên
專
chính
正
tư
四
sản
産
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
chuyên chính vô sản / tư sản mại bản / cách mạng tư sản / tiểu tư sản …
▸
用法
chuyên chính vô sản / tư sản mại bản / cách mạng tư sản / tiểu tư sản …