chu sa
音声
辰砂 encinnabar
名詞
辰砂
cinnabar
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
辰砂
接続・論理
顔料や薬として使われる鮮やかな赤色の鉱物
vi Chu sa là một loại khoáng vật có màu đỏ đẹp mắt được dùng trong hội họa.
ja 辰砂は絵画にも使われる美しい赤い鉱物だ。
構成
chu / sa / 漢越語。漢字は 朱砂 …
▸
構成
chu / sa / 漢越語。漢字は 朱砂 …
成り立ち漢越語。漢字は 朱砂
漢字
出典照合済み
代表候補
朱砂
音節ごとの候補
chu
周(週)
sa
沙
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thần sa / 鉱物
▸
類語
thần sa / 鉱物
用法
nốt chu sa / chu du / chu trình / chu kì …
▸
用法
nốt chu sa / chu du / chu trình / chu kì …