chuội
発音
北部
/ʨuə̰ʔj˨˩/
中部
/ʨuə̰j˨˨/
南部
/ʨuəj˨˩˨/
精練する ento treat silk
動詞
精練する
to treat silk
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
精練する 基本動詞
生糸を清浄にし製造に備えるための処理工程。
vi Sợi tơ tằm cần được chuội kỹ trước khi dệt vải.
ja 生糸は織る前に精練しなければならない。
類語
chuồi / chuỗi / chuôi / chưởi …
▸
類語
chuồi / chuỗi / chuôi / chưởi …
用法
chập chuội / nấu chuội
▸
用法
chập chuội / nấu chuội