chiên ghẻ
厄介者 enbad apple
名詞
厄介者
bad apple
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
厄介者
接続・論理
グループ内で悪影響を与え評判を損なう人。
vi Anh ta là một con chiên ghẻ trong tập thể này.
ja 彼はこのグループ内の厄介者だ。