chiêm tinh thuật
占星術 enastrology
名詞
占星術
astrology
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
占星術
接続・論理
天体の動きが人間に影響を与えると解釈する研究。
vi Nhiều người vẫn tin vào chiêm tinh thuật để đoán vận mệnh.
ja 運勢を占うために占星術を信じる人が多い。
構成
chiêm tinh / thuật / 漢越語。漢字は 占星術 …
▸
構成
chiêm tinh / thuật / 漢越語。漢字は 占星術 …
成り立ち漢越語。漢字は 占星術
漢字
出典照合済み
代表候補
占星術
音節ごとの候補
chiêm
占(瞻 / 砧 / 秥)
tinh
精
thuật
術
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
占星術
▸
類語
占星術
用法
chiêm tinh học / thuật chiêm tinh / nghệ thuật / kĩ thuật …
▸
用法
chiêm tinh học / thuật chiêm tinh / nghệ thuật / kĩ thuật …