chữ nho
発音
北部
/ʨɨʔɨ˧˥ ɲɔ˧˧/
中部
/ʨɨ˧˩˨ ɲɔ˧˥/
南部
/ʨɨ˨˩˦ ɲɔ˧˧/
音声
漢字 enChinese characters
名詞
漢字
Chinese characters
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
漢字
かつてベトナムで使用された、漢字に基づく文字体系。
vi Ông đồ đang viết chữ nho trên giấy đỏ.
ja 学者が赤い紙に漢字を書いている。
固有名詞
語義 2
固有名詞
儒字
ベトナムで伝統的に使われる儒教の文字。
vi Ông cụ viết chữ Nho rất đẹp.
ja 老人は儒字をとてもきれいに書く。
構成
chữ / nho / 𡦂儒
▸
構成
chữ / nho / 𡦂儒
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
𡦂儒
音節ごとの候補
chữ
𡦂(𡨸)
nho
儒
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nhà nho / danh nho / thông nho / chén nho …
▸
類語
nhà nho / danh nho / thông nho / chén nho …
用法
chữ cái / kiểu chữ / nhả chữ / đánh chữ …
▸
用法
chữ cái / kiểu chữ / nhả chữ / đánh chữ …