chứng khoán
発音
北部
/ʨɨŋ˧˥ xwaːn˧˥/
中部
/ʨɨ̰ŋ˩˧ kʰwa̰ːŋ˩˧/
南部
/ʨɨŋ˧˥ kʰwaːŋ˧˥/
音声
証券 ensecurity
名詞
証券
security
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
証券
お金・保険・税
株式や債券など、経済的な価値を表す金融手段。
vi Anh ấy đầu tư vào các loại chứng khoán trên thị trường.
ja 彼は市場で様々な種類の証券に投資している。
構成
chứng / khoán / 漢越語。漢字は 證券 …
▸
構成
chứng / khoán / 漢越語。漢字は 證券 …
成り立ち漢越語。漢字は 證券
漢字
出典照合済み
代表候補
證券
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
証券
▸
類語
証券
用法
buôn chứng khoán / chứng minh / bằng chứng / chứng minh thư …
▸
用法
buôn chứng khoán / chứng minh / bằng chứng / chứng minh thư …