chủng loại
発音
北部
/ʨṵŋ˧˩˧ lwa̰ːʔj˨˩/
中部
/ʨuŋ˧˩˨ lwa̰ːj˨˨/
南部
/ʨuŋ˨˩˦ lwaːj˨˩˨/
音声
種類 envariety
名詞
種類
variety
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
種類
接続・論理
同じ種類、または似た特徴を持つ特定の物の集まり。
vi Cửa hàng này cung cấp nhiều chủng loại hoa quả khác nhau.
ja この店は様々な種類の果物を提供している。
構成
chủng / loại / 漢越語。漢字は 種類 …
▸
構成
chủng / loại / 漢越語。漢字は 種類 …
成り立ち漢越語。漢字は 種類
漢字
出典照合済み
代表候補
種類
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thứ / loại / loài / dạng …
▸
類語
thứ / loại / loài / dạng …
用法
nhân chủng / biến chủng / quân chủng / binh chủng …
▸
用法
nhân chủng / biến chủng / quân chủng / binh chủng …