chủ nghĩa vô trị
音声
無政府主義 enanarchism
名詞
無政府主義
anarchism
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
無政府主義
接続・論理
政府のすべての形態の廃止を唱える政治理論。
vi Anh ấy đang tìm hiểu về chủ nghĩa vô trị.
ja 彼は無政府主義について調べている。
構成
chủ nghĩa / vô trị / 拄義無治
▸
構成
chủ nghĩa / vô trị / 拄義無治
漢字
音節対応から推定
代表候補
拄義無治
音節ごとの候補
chủ
拄
nghĩa
義
vô
無
trị
治
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
無政府主義
▸
類語
無政府主義
用法
chủ nghĩa bài trung quốc / chủ nghĩa khủng bố / bảo thủ chủ nghĩa / chủ nghĩa nam nữ bình quyền
▸
用法
chủ nghĩa bài trung quốc / chủ nghĩa khủng bố / bảo thủ chủ nghĩa / chủ nghĩa nam nữ bình quyền