chủ nghĩa Mác
音声
マルクス主義 enMarxism
名詞
マルクス主義
Marxism
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
マルクス主義
接続・論理
カール・マルクスが発展させた社会・経済的理論。
vi Chủ nghĩa Mác có tầm ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều quốc gia trên thế giới.
ja マルクス主義は世界中の国々に深い影響を与えている。
構成
chủ nghĩa / mác / chủ nghĩa + Mác の複合 …
▸
構成
chủ nghĩa / mác / chủ nghĩa + Mác の複合 …
成り立ちchủ nghĩa + Mác の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
拄義鏌
音節ごとの候補
chủ
拄
nghĩa
義
mác
鏌(𢨃)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
man mác / giáo mác / tản mác / マルクス主義
▸
類語
man mác / giáo mác / tản mác / マルクス主義
用法
chủ nghĩa bài trung quốc / chủ nghĩa khủng bố / bảo thủ chủ nghĩa / chủ nghĩa nam nữ bình quyền …
▸
用法
chủ nghĩa bài trung quốc / chủ nghĩa khủng bố / bảo thủ chủ nghĩa / chủ nghĩa nam nữ bình quyền …