chủ nghĩa Lê-nin
音声
レーニン主義 enLeninism
名詞
レーニン主義
Leninism
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
レーニン主義
接続・論理
マルクス主義を基盤としたレーニンによる政治思想。
vi Cuốn sách này giới thiệu về chủ nghĩa Lê-nin.
ja この本はレーニン主義を紹介している。
構成
chủ nghĩa / lê-nin / chủ nghĩa + Lê-nin の複合
▸
構成
chủ nghĩa / lê-nin / chủ nghĩa + Lê-nin の複合
成り立ちchủ nghĩa + Lê-nin の複合
類語
レーニン主義
▸
類語
レーニン主義
用法
chủ nghĩa bài trung quốc / chủ nghĩa khủng bố / bảo thủ chủ nghĩa / chủ nghĩa nam nữ bình quyền …
▸
用法
chủ nghĩa bài trung quốc / chủ nghĩa khủng bố / bảo thủ chủ nghĩa / chủ nghĩa nam nữ bình quyền …