chủ nghĩa dân tuý
音声
ポピュリズム enpopulism
名詞
ポピュリズム
populism
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ポピュリズム 接続・論理
不満を抱く一般大衆の感情に訴えかける政治手法。
vi Chủ nghĩa dân tuý có thể thu hút được nhiều cử tri.
ja ポピュリズムは多くの有権者を引きつけ得る。
構成
chủ nghĩa / dân tuý / 拄義民粹
▸
構成
chủ nghĩa / dân tuý / 拄義民粹
漢字
音節対応から推定
代表候補
拄義民粹
音節ごとの候補
chủ
拄
nghĩa
義
dân
民
tuý
粹
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thuần tuý / ma tuý / dân tuý / tinh tuý …
▸
類語
thuần tuý / ma tuý / dân tuý / tinh tuý …
用法
chủ nghĩa bài trung quốc / chủ nghĩa khủng bố / bảo thủ chủ nghĩa / chủ nghĩa nam nữ bình quyền
▸
用法
chủ nghĩa bài trung quốc / chủ nghĩa khủng bố / bảo thủ chủ nghĩa / chủ nghĩa nam nữ bình quyền