chợ rã
発音
北部
/ʨə̰ːʔ˨˩ zaʔa˧˥/
中部
/ʨə̰ː˨˨ ʐaː˧˩˨/
南部
/ʨəː˨˩˨ ɹaː˨˩˦/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
固有名詞
地名
地名のチョーラ。
vi Chợ Rã là tên của một địa danh.
ja チョーラは地名である。
語義 2
固有名詞
地名
地名のチョーラ地域。
vi Chúng tôi đang ở vùng Chợ Rã.
ja 私たちはチョーラ地域にいる。
構成
chợ / rã
▸
構成
chợ / rã
用法
chợ phiên / chợ búa / chợ xanh / chợ cóc …
▸
用法
chợ phiên / chợ búa / chợ xanh / chợ cóc …