chốt
詳細
6 語義 · 4 つの意味
▸
留め具 (bolt)
名詞
部品を固定したりつなぎ合わせたりするためのピンやボルト。
vi Anh ấy đang lắp một cái chốt nhỏ vào cửa.
ja 彼はドアに小さな留め具を取り付けている。
動詞
かんぬきをかけたり、鍵を締めたりして固定する。
vi Bạn nhớ chốt cửa cẩn thận trước khi đi ngủ.
ja 寝る前にドアをしっかり施錠することを忘れないで。
核心 (crux)
構造の安定を支える中心的な役割を果たす部分。
vi Sự kiện này là một cái chốt quan trọng của dự án.
ja このイベントはプロジェクトの要である。
状況の結果を左右する最も重要で決定的な点。
vi Đây chính là điểm chốt quyết định kết quả cuộc thi.
ja これが大会の結果を決定づける核心だ。
検問所 (checkpoint)
人や車の往来を制御するために設けられた場所。
vi Xe của chúng tôi bị dừng lại tại một chốt kiểm dịch.
ja 私たちの車は検問所で止められた。
確定 (finalise)
議論などの過程の最後に最終決定を下す。
vi Chúng tôi đã chốt phương án cuối cùng cho buổi tiệc.
ja パーティーの最終案を確定しました。