chọn lọc nhân tạo
発音
北部
/ʨɔ̰ʔn˨˩ la̰ʔwk˨˩ ɲən˧˧ ta̰ːʔw˨˩/
中部
/ʨɔ̰ŋ˨˨ la̰wk˨˨ ɲəŋ˧˥ ta̰ːw˨˨/
南部
/ʨɔŋ˨˩˨ lawk˨˩˨ ɲəŋ˧˧ taːw˨˩˨/
音声
人工淘汰 enartificial selection
名詞
人工淘汰
artificial selection
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
人工淘汰
人間が生物の望ましい形質を意図的に選別すること。
vi Chọn lọc nhân tạo giúp tạo ra các giống cây trồng tốt.
ja 人工淘汰は優れた品種を作るのに役立つ。
構成
chọn lọc / nhân tạo
▸
構成
chọn lọc / nhân tạo
類語
chọn / chọn lựa / chọn lọc / chọn lọc tự nhiên …
▸
類語
chọn / chọn lựa / chọn lọc / chọn lọc tự nhiên …
用法
nhân giống chọn lọc / thụ tinh nhân tạo / vệ tinh nhân tạo / hô hấp nhân tạo
▸
用法
nhân giống chọn lọc / thụ tinh nhân tạo / vệ tinh nhân tạo / hô hấp nhân tạo